Nguồn gốc:
Thâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Hàng hiệu:
XingQi
Chứng nhận:
RoHS 2.0
Ống co nhiệt chống cháy 125°C được làm từ vật liệu polyolefin liên kết ngang bằng bức xạ. Sản phẩm có các đặc tính vật lý, hóa học và điện tuyệt vời. Các chức năng chính bao gồm bảo vệ bó dây, cách điện cho đầu nối, chống gỉ và chống ăn mòn cho mối hàn, cũng như bảo vệ cơ học. Đặc tính chống cháy của nó có thể bảo vệ hiệu quả cáp và các bộ phận. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong bảo vệ linh kiện ô tô, đóng tàu, sản xuất máy bay và các lĩnh vực khác.
● Tỷ lệ co: 2:1
● Nhiệt độ bắt đầu co: ≥ +84℃
● Nhiệt độ co hoàn toàn: ≥ +125℃
● Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ~ +125℃
● Tuân thủ: RoHS2.0
● Màu tiêu chuẩn: Đen (các màu khác có sẵn theo yêu cầu)
● Không chứa halogen, chống cháy,
● Tiêu chuẩn tuân thủ: UL224, CAN/CSA C22.2 No.198.1‑99
|
Mục hiệu suất |
Phương pháp kiểm tra |
Yêu cầu thông số kỹ thuật |
|
Độ bền kéo (MPa) |
ASTM D 2671 |
≥10.4 |
|
Độ giãn dài khi đứt (%) |
ASTM D 2671 |
≥200 |
|
Độ bền kéo sau lão hóa nhiệt (MPa) |
158°C × 168h |
≥7.3 |
|
Độ giãn dài khi đứt sau lão hóa nhiệt (%) |
158°C × 168h |
≥100 |
|
Điện áp chịu đựng (Định mức 600V) |
UL 224 |
Không bị đánh thủng ở 2500 V trong 1 phút |
|
Cường độ điện môi (Thay thế cho điện áp chịu đựng) (kV/mm) |
ASTM D 149 |
≥15 |
|
Thay đổi theo chiều dọc (%) |
ASTM D 2671 Phương pháp C |
-5 ~ +5 |
|
Khả năng chống cháy |
ASTM D 2671 Phương pháp C |
vw-1 |
|
Điện trở suất thể tích (Ω·cm) |
IEC 60093 |
≥1×10¹⁴ |
Kích thước sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong cung cấp (mm) | Đường kính trong sau khi co hoàn toàn (mm) | Độ dày thành sau khi co hoàn toàn (mm) | Đóng gói tiêu chuẩn (m/cuộn) | Phạm vi áp dụng (mm) |
| Φ0.6/40 | 0.90±0.20 | ≤0.40 | 0.33±0.10 | 200 | 0.4~0.7 |
| Φ0.8/50 | 1.10±0.20 | ≤0.50 | 0.33±0.10 | 200 | 0.6~0.8 |
| Φ1.0/0.65 | 1.50±0.20 | ≤0.65 | 0.36±0.10 | 200 | 0.75~0.9 |
| Φ1.5/0.85 | 2.00±0.20 | ≤0.85 | 0.36±0.10 | 200 | 0.95~1.4 |
| Φ2.0/1.00 | 2.50±0.20 | ≤1.00 | 0.45±0.10 | 200 | 1.1~1.8 |
| Φ2.5/1.30 | 3.00±0.20 | ≤1.30 | 0.45±0.10 | 200 | 1.35~2.3 |
| Φ3.0/1.50 | 3.50±0.20 | ≤1.50 | 0.45±0.10 | 200 | 1.6~2.7 |
| Φ3.5/1.80 | 4.00±0.20 | ≤1.80 | 0.45±0.10 | 200 | 1.85~3.2 |
| Φ4.0/2.00 | 4.70±0.20 | ≤2.00 | 0.45±0.10 | 200 | 2.1~3.6 |
| Φ4.5/2.30 | 5.00±0.20 | ≤2.30 | 0.56±0.10 | 100 | 2.35~4.0 |
| Φ5.0/2.50 | 5.50±0.20 | ≤2.50 | 0.56±0.10 | 100 | 2.6~4.5 |
| Φ6.0/3.00 | 6.50±0.20 | ≤3.00 | 0.56±0.10 | 100 | 3.1~5.4 |
| Φ7.0/3.50 | 7.50±0.30 | ≤3.50 | 0.56±0.10 | 100 | 3.7~6.3 |
| Φ8.0/4.00 | 8.50±0.30 | ≤4.00 | 0.56±0.10 | 100 | 4.2~7.2 |
| Φ9.0/4.50 | 9.50±0.30 | ≤4.50 | 0.56±0.10 | 100 | 4.7~8.0 |
| Φ10/5.00 | 10.50±0.30 | ≤5.00 | 0.56±0.10 | 100 | 5.2~9.0 |
| Φ11/5.50 | 11.50±0.30 | ≤5.50 | 0.56±0.10 | 100 | 5.7~10 |
| Φ12/6.00 | 12.50±0.30 | ≤6.00 | 0.56±0.10 | 100 | 6.2~11 |
| Φ13/6.50 | 13.50±0.30 | ≤6.50 | 0.56±0.10 | 100 | 6.7~12 |
| Φ14/7.00 | 14.50±0.30 | ≤7.00 | 0.70±0.10 | 100 | 7.3~13 |
| Φ15/7.50 | 15.50±0.40 | ≤7.50 | 0.70±0.10 | 100 | 7.8~14 |
| Φ16/8.00 | 16.50±0.40 | ≤8.00 | 0.70±0.10 | 100 | 8.3~15 |
| Φ17/8.50 | 17.50±0.40 | ≤8.50 | 0.70±0.10 | 100 | 8.8~16 |
| Φ18/9.00 | 19.00±0.50 | ≤9.00 | 0.70±0.10 | 100 | 9.3~17 |
| Φ20/10.0 | 22.00±0.50 | ≤10.0 | 0.80±0.15 | 100 | 10.4~19 |
| Φ22/11.0 | 24.00±0.50 | ≤11.0 | 0.80±0.15 | 100 | 11.4~21 |
| Φ25/12.5 | 26.00±0.50 | ≤12.5 | 0.90±0.15 | 50 | 12.8~24 |
| Φ28/14.0 | 29.00±0.50 | ≤14.0 | 0.90±0.15 | 50 | 14.4~29 |
| Φ30/15.0 | 31.50±1.00 | ≤15.0 | 0.90±0.15 | 50 | 16~29 |
| Φ35/17.5 | 36.50±1.00 | ≤17.5 | 1.00±0.15 | 50 | 18~34 |
| Φ40/20.0 | 41.50±1.00 | ≤20.0 | 1.00±0.15 | 50 | 21~39 |
| Φ45/22.0 | 46.50±1.50 | ≤22.5 | 1.00±0.15 | 25 | 23.5~44 |
| Φ50/25.0 | ≥50 | ≤25.0 | 1.10±0.15 | 25 | 26~49 |
| Φ60/30.0 | ≥60 | ≤30.0 | 1.10±0.15 | 25 | 35~50 |
| Φ70/35.0 | ≥70 | ≤35.0 | 1.20±0.15 | 25 | 40~60 |
| Φ80/40.0 | ≥80 | ≤40.0 | 1.30±0.20 | 25 | 45~70 |
| Φ90/45.0 | ≥90 | ≤45.5 | 1.30±0.20 | 25 | 50~80 |
| Φ100/50.0 | ≥100 | ≤50.0 | 1.30±0.20 | 25 | 55~85 |
| Φ120/60.0 | ≥120 | ≤60.0 | 1.30±0.20 | 25 | 65~100 |
| Φ150/75.0 | ≥150 | ≤75.0 | 1.30±0.20 | 25 | 80~120 |
| Φ180/90.0 | ≥180 | ≤90.0 | 1.30±0.20 | 25 | 85~150 |
| Φ210/105.0 | ≥210 | ≤105.0 | 1.30±0.20 | 25 | 110~180 |
| Φ230/115.0 | ≥230 | ≤115.5 | 1.30±0.20 | 25 | 120~210 |
| Φ250/125.0 | ≥250 | ≤125.0 | 1.30±0.20 | 25 | 130~230 |
| Φ300/150.0 | ≥300 | ≤150.0 | 1.30±0.30 | 25 | 160~250 |
Lưu ý: Kích thước và màu sắc tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu của khách hàng.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi