Nguồn gốc:
Thâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Hàng hiệu:
XingQi
Chứng nhận:
RoHS 2.0
Self-Wrapping Monofilament Braided Sleeve
Được sản xuất bằng thùng lanh đồng và polyester monofilament bằng máy dệt thêu. Nó tuân thủ các chứng nhận môi trường bao gồm RoHS2.0, REACH and halogen-free requirements. Lightweight and flexible, this open self-wrapping structure provides electromagnetic shielding, anti-interference, abrasion resistance and easy arrangement.
Tính năng sản phẩm
| Điểm | Parameter |
|---|---|
| Vật liệu | PET mono & sợi polyester |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C. - +260°C. |
| Điểm nóng chảy | 1084 ± 10 ° C |
| Chỉ số chống cháy | Phù hợp với UL94 V-2 |
| Màu sắc | màu đen |
| Tỷ lệ chồng chéo | 25% |
| Giấy chứng nhận | RoHS2.0 |
Kích thước sản phẩm
|
mô hình |
Chiều kính bên trong(trong) |
Max Inner ID |
Bao bì |
|
XQSCP-003 |
Φ3 |
Φ4 |
100m/lăn |
|
XQSCP-005 |
Φ5 |
Φ6 |
100 m/lăn |
|
XQSCP-008 |
Φ8 |
Φ9 |
100 m/lăn |
|
XQSCP-010 |
Φ10 |
Φ11 |
100 m/lăn |
|
XQSCP-013 |
Φ13 |
Φ14 |
100 m/lăn |
|
XQSCP-016 |
Φ16 |
Φ17 |
100 m/lăn |
|
XQSCP-019 |
Φ19 |
Φ20 |
50 m/lăn |
|
XQSCP-025 |
Φ25 |
Φ26 |
25 m/lăn |
|
XQSCP-029 |
Φ29 |
Φ30 |
25 m/lăn |
|
XQSCP-032 |
Φ32 |
Φ34 |
25 m/lăn |
|
XQSCP-038 |
Φ38 |
Φ40 |
25 m/lăn |
|
XQSCP-050 |
Φ50 |
Φ52 |
25 m/lăn |
Ưu điểm sản phẩm
Lưu ý: Kích thước và màu sắc tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu của khách hàng.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi